中文圣经
← Từ vựng
受贿
shòu huì
HSK 7
nhận hối lộtham ô

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

受

to receive, to get, to accept; to bear

bộ thủ 又thành phần ⿳爫冖又
贿

to bribe; riches, wealth

bộ thủ 贝thành phần ⿰贝有Chữ khó đọc · huì

Xuất hiện trong 11 câu