中文圣经
← Từ vựng
可怜
kě lián
HSK 5
đáng thươngtội tìnhthương

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

可

may, can, -able; possibly

bộ thủ 口thành phần ⿻丁口
怜

to pity, to sympathize with

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄令

Xuất hiện trong 22 câu