← Từ vựng
可怜
kě lián
HSK 5
đáng thương; tội tình; thương
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
可
may, can, -able; possibly
bộ thủ 口thành phần ⿻丁口
怜
to pity, to sympathize with
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄令
đáng thương; tội tình; thương
📄 Trang luyện viết (PDF)may, can, -able; possibly
to pity, to sympathize with