← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
可拉
kě lā
Korah
Hỏi về từ này
Chữ Hán
可
may, can, -able; possibly
bộ thủ 口thành phần ⿻丁口
拉
to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立
Xuất hiện trong 33 câu
SÁNG THẾ 36:5SÁNG THẾ 36:14SÁNG THẾ 36:16SÁNG THẾ 36:18XUẤT AI-CẬP 6:21XUẤT AI-CẬP 6:24DÂN SỐ 16:1DÂN SỐ 16:5DÂN SỐ 16:6DÂN SỐ 16:8DÂN SỐ 16:16DÂN SỐ 16:19DÂN SỐ 16:24DÂN SỐ 16:27DÂN SỐ 16:32DÂN SỐ 16:40DÂN SỐ 16:49DÂN SỐ 26:9DÂN SỐ 26:10DÂN SỐ 26:11DÂN SỐ 26:58DÂN SỐ 27:3I LỊCH SỬ 1:35I LỊCH SỬ 2:43I LỊCH SỬ 6:22I LỊCH SỬ 6:37I LỊCH SỬ 9:19I LỊCH SỬ 9:31I LỊCH SỬ 12:6I LỊCH SỬ 26:1I LỊCH SỬ 26:19II LỊCH SỬ 20:19GIU-ĐE 1:11