中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
台
tái
HSK 3
ngài; ông; bạn
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
台
platform; unit; term of address
bộ thủ
口
thành phần
⿱厶口
Xuất hiện trong 19 câu
SÁNG THẾ 35:21
II LỊCH SỬ 6:13
II LỊCH SỬ 9:11
THI THIÊN 61:3
CHÂM NGÔN 18:10
TÌNH CA 5:13
TÌNH CA 7:4
GIÊ-RÊ-MI 51:12
Ê-XÊ-CHIÊN 4:2
Ê-XÊ-CHIÊN 17:17
Ê-XÊ-CHIÊN 21:22
Ê-XÊ-CHIÊN 26:8
Ê-XÊ-CHIÊN 43:14
Ê-XÊ-CHIÊN 43:15
Ê-XÊ-CHIÊN 43:16
Ê-XÊ-CHIÊN 43:17
Ê-XÊ-CHIÊN 43:20
Ê-XÊ-CHIÊN 45:19
I CÔ-RINH 4:9