中文圣经
← Từ vựng
台
tái
HSK 3
ngàiôngbạn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

台

platform; unit; term of address

bộ thủ 口thành phần ⿱厶口

Xuất hiện trong 19 câu