中文圣经
Từ vựng
míng hào

tên; danh xưng; danh tiếng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

name; position, rank, title

bộ thủ thành phần ⿸夕口

mark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar

bộ thủ thành phần ⿱口丂

Xuất hiện trong 15 câu