← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
后头
hòu tou
HSK 4
phía sauđằng saulúc sau
Hỏi về từ này
Chữ Hán
后
after; behind, rear; descendants
bộ thủ 口thành phần ⿸?口
头
head; chief, boss; first, top
bộ thủ 大thành phần ⿻⺀大
after; behind, rear; descendants
head; chief, boss; first, top