中文圣经
Từ vựng
hòu tou
HSK 4

phía sau; đằng sau; lúc sau

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

after; behind, rear; descendants

bộ thủ thành phần ⿸?口

head; chief, boss; first, top

bộ thủ thành phần ⿻⺀大

Xuất hiện trong 18 câu