← Từ vựng
和
hé
HSK 1
Và; Cùng với; Với
📄 Trang luyện viết (PDF)Ghi chú ngữ pháp
‘And’ — joins nouns (not clauses).
Chữ Hán
和
harmony, peace; calm, peaceful
bộ thủ 口thành phần ⿰禾口
Xuất hiện trong 4599 câu
SÁNG THẾ 1:11SÁNG THẾ 1:12SÁNG THẾ 1:21SÁNG THẾ 1:26SÁNG THẾ 1:28SÁNG THẾ 1:29SÁNG THẾ 1:30SÁNG THẾ 2:9SÁNG THẾ 2:12SÁNG THẾ 2:19SÁNG THẾ 2:20SÁNG THẾ 3:8SÁNG THẾ 3:15SÁNG THẾ 3:18SÁNG THẾ 3:21SÁNG THẾ 3:24SÁNG THẾ 4:1SÁNG THẾ 4:4SÁNG THẾ 4:5SÁNG THẾ 5:3SÁNG THẾ 5:29SÁNG THẾ 6:4SÁNG THẾ 6:7SÁNG THẾ 6:13SÁNG THẾ 6:21SÁNG THẾ 7:1SÁNG THẾ 7:7SÁNG THẾ 7:8SÁNG THẾ 7:13SÁNG THẾ 7:14SÁNG THẾ 7:21SÁNG THẾ 7:23SÁNG THẾ 8:1SÁNG THẾ 8:2SÁNG THẾ 8:16SÁNG THẾ 8:17SÁNG THẾ 8:18SÁNG THẾ 8:19SÁNG THẾ 9:1SÁNG THẾ 9:2SÁNG THẾ 9:8SÁNG THẾ 9:9SÁNG THẾ 9:15SÁNG THẾ 9:23SÁNG THẾ 10:12SÁNG THẾ 10:16SÁNG THẾ 11:4SÁNG THẾ 11:5SÁNG THẾ 11:29SÁNG THẾ 11:31SÁNG THẾ 12:4SÁNG THẾ 12:5SÁNG THẾ 12:17SÁNG THẾ 12:20SÁNG THẾ 13:3SÁNG THẾ 13:7SÁNG THẾ 13:8SÁNG THẾ 13:15SÁNG THẾ 14:2SÁNG THẾ 14:5
…và 4539 câu nữa