中文圣经
← Từ vựng
和
hé
HSK 1
VàCùng vớiVới

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Ghi chú ngữ pháp

‘And’ — joins nouns (not clauses).

Chữ Hán

和

harmony, peace; calm, peaceful

bộ thủ 口thành phần ⿰禾口

Xuất hiện trong 4734 câu

…và 4674 câu nữa