中文圣经
Từ vựng
HSK 1

Và; Cùng với; Với

📄 Trang luyện viết (PDF)

Ghi chú ngữ pháp

‘And’ — joins nouns (not clauses).

Chữ Hán

harmony, peace; calm, peaceful

bộ thủ thành phần ⿰禾口

Xuất hiện trong 4599 câu

…và 4539 câu nữa