← Từ vựng
咒骂
zhòu mà
nguyền rủa; chửi mắng; lăng mạ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
咒
to curse; to damn; incantation
bộ thủ 口thành phần ⿱⿰口口几
骂
to accuse, to blame, to curse, to scold
bộ thủ 口thành phần ⿱⿰口口马
Xuất hiện trong 25 câu
XUẤT AI-CẬP 21:17LÊ-VI 19:14LÊ-VI 20:9II SA-MU-ÊN 16:5II SA-MU-ÊN 16:7II SA-MU-ÊN 16:9II SA-MU-ÊN 16:10II SA-MU-ÊN 16:11II SA-MU-ÊN 16:12II SA-MU-ÊN 16:13II SA-MU-ÊN 19:21I CÁC VUA 2:8THI THIÊN 10:7THI THIÊN 59:12THI THIÊN 109:17THI THIÊN 109:18THI THIÊN 109:19THI THIÊN 109:28CHÂM NGÔN 20:20Ê-SAI 8:21GIÊ-RÊ-MI 15:10MA-THI-Ơ 15:4MÁC 7:10LA-MÃ 3:14I CÔ-RINH 4:12