中文圣经
Từ vựng
zhòu mà

nguyền rủa; chửi mắng; lăng mạ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to curse; to damn; incantation

bộ thủ thành phần ⿱⿰口口几

to accuse, to blame, to curse, to scold

bộ thủ thành phần ⿱⿰口口马

Xuất hiện trong 25 câu