中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
哈
兰
hā lán
+ Thêm vào bộ của tôi
Haran
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
哈
the sound of laughter
bộ thủ
口
thành phần
⿰口合
兰
orchid; elegant, graceful
bộ thủ
丷
thành phần
⿱丷三
Chữ khó đọc · lán
Xuất hiện trong 19 câu
SÁNG THẾ 11:26
SÁNG THẾ 11:27
SÁNG THẾ 11:28
SÁNG THẾ 11:29
SÁNG THẾ 11:31
SÁNG THẾ 11:32
SÁNG THẾ 12:4
SÁNG THẾ 12:5
SÁNG THẾ 27:43
SÁNG THẾ 28:10
SÁNG THẾ 29:4
DÂN SỐ 32:36
II CÁC VUA 19:12
I LỊCH SỬ 2:46
I LỊCH SỬ 23:9
Ê-SAI 37:12
Ê-XÊ-CHIÊN 27:23
CÔNG VỤ 7:2
CÔNG VỤ 7:4