中文圣经
← Từ vựng
哈沙比雅
hā shā bǐ yǎ
Hashabiah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

哈

the sound of laughter

bộ thủ 口thành phần ⿰口合
沙

sand, gravel, pebbles; granulated

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵少
比

to compare, liken; comparison; than

bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
雅

elegant, graceful, refined

bộ thủ 隹thành phần ⿰牙隹Chữ khó đọc · yǎ

Xuất hiện trong 15 câu