← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
哈沙比雅
hā shā bǐ yǎ
Hashabiah
Hỏi về từ này
Chữ Hán
哈
the sound of laughter
bộ thủ 口thành phần ⿰口合
沙
sand, gravel, pebbles; granulated
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵少
比
to compare, liken; comparison; than
bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
雅
elegant, graceful, refined