中文圣经
Từ vựng
hēng
HSK 7

um; hừm; hát nhỏ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to hum; to sing softly; to moan, to groan

bộ thủ thành phần ⿰口亨

Xuất hiện trong 13 câu