中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
哼
hēng
HSK 7
um; hừm; hát nhỏ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
哼
to hum; to sing softly; to moan, to groan
bộ thủ
口
thành phần
⿰口亨
Xuất hiện trong 13 câu
GIÓP 3:24
GIÓP 23:2
GIÓP 24:12
THI THIÊN 6:6
THI THIÊN 22:1
THI THIÊN 32:3
THI THIÊN 38:8
THI THIÊN 55:2
THI THIÊN 102:5
GIÊ-RÊ-MI 45:3
GIÊ-RÊ-MI 51:52
Ê-XÊ-CHIÊN 26:15
Ê-XÊ-CHIÊN 30:24