中文圣经
← Từ vựng
圣
shèng
thánhlinh thiêng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

圣

holy, sacred; sage, saint

bộ thủ 土thành phần ⿱又土

Xuất hiện trong 572 câu

…và 512 câu nữa