中文圣经
← Từ vựng
坛
tán
HSK 7
bàn thờsân khấunền tảngngành

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

坛

altar; arena; examination hall

bộ thủ 土thành phần ⿰土云Chữ khó đọc · tán

Xuất hiện trong 387 câu

…và 327 câu nữa