中文圣经
← Từ vựng
坠落
zhuì luò
rơirớt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

坠

to drop, to fall down, to sink; heavy; weight

bộ thủ 土thành phần ⿱队土Chữ khó đọc · zhuì
落

to fall, to drop; surplus, net income

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹洛

Xuất hiện trong 20 câu