中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
基
色
jī sè
+ Thêm vào bộ của tôi
Gezer
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
基
foundation, base
bộ thủ
土
thành phần
⿱其土
色
color, tint, hue, shade; beauty, form; sex
bộ thủ
色
thành phần
⿱⺈巴
Xuất hiện trong 13 câu
GIÔ-SUÊ 10:33
GIÔ-SUÊ 12:12
GIÔ-SUÊ 16:3
GIÔ-SUÊ 16:10
GIÔ-SUÊ 21:21
QUAN ÁN 1:29
II SA-MU-ÊN 5:25
I CÁC VUA 9:16
I CÁC VUA 9:17
I LỊCH SỬ 6:67
I LỊCH SỬ 7:28
I LỊCH SỬ 14:16
I LỊCH SỬ 20:4