中文圣经
← Từ vựng
基色
jī sè
Gezer

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

基

foundation, base

bộ thủ 土thành phần ⿱其土
色

color, tint, hue, shade; beauty, form; sex

bộ thủ 色thành phần ⿱⺈巴

Xuất hiện trong 13 câu