中文圣经
← Từ vựng
夏天
xià tiān
HSK 2
mùa hè

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

夏

summer; the Xia or Hsia dynasty

bộ thủ 夊thành phần ⿳一自夂
天

sky, heaven; god, celestial

bộ thủ 大thành phần ⿱一大

Xuất hiện trong 20 câu