← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
夏天
xià tiān
HSK 2
mùa hè
Hỏi về từ này
Chữ Hán
夏
summer; the Xia or Hsia dynasty
bộ thủ 夊thành phần ⿳一自夂
天
sky, heaven; god, celestial
bộ thủ 大thành phần ⿱一大
summer; the Xia or Hsia dynasty
sky, heaven; god, celestial