中文圣经
← Từ vựng
夏琐
xià suǒ
Hazor

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

夏

summer; the Xia or Hsia dynasty

bộ thủ 夊thành phần ⿳一自夂
琐

petty; trifling; troublesome

bộ thủ 王thành phần ⿰王⿱⺌贝Chữ khó đọc · suǒ

Xuất hiện trong 19 câu