中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
夏
琐
xià suǒ
+ Thêm vào bộ của tôi
Hazor
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
夏
summer; the Xia or Hsia dynasty
bộ thủ
夊
thành phần
⿳一自夂
琐
petty; trifling; troublesome
bộ thủ
王
thành phần
⿰王⿱⺌贝
Chữ khó đọc · suǒ
Xuất hiện trong 19 câu
GIÔ-SUÊ 11:1
GIÔ-SUÊ 11:10
GIÔ-SUÊ 11:11
GIÔ-SUÊ 11:13
GIÔ-SUÊ 12:19
GIÔ-SUÊ 15:23
GIÔ-SUÊ 15:25
GIÔ-SUÊ 19:36
GIÔ-SUÊ 19:37
QUAN ÁN 4:2
QUAN ÁN 4:17
I SA-MU-ÊN 12:9
II SA-MU-ÊN 13:23
I CÁC VUA 9:15
II CÁC VUA 15:29
NÊ-HÊ-MI 11:33
GIÊ-RÊ-MI 49:28
GIÊ-RÊ-MI 49:30
GIÊ-RÊ-MI 49:33