中文圣经
Từ vựng
dài chéng

thành phố lớn; tỉnh lớn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

castle, city, town; municipality

bộ thủ thành phần ⿰土成

Xuất hiện trong 21 câu