← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
大城
dà chéng
thành phố lớntỉnh lớn
Hỏi về từ này
Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
城
castle, city, town; municipality
bộ thủ 土thành phần ⿰土成
big, great, vast, high, deep
castle, city, town; municipality