中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
大
旗
dà qí
+ Thêm vào bộ của tôi
cờ
biểu tượng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ
大
thành phần
⿻一人
旗
banner, flag, streamer
bộ thủ
方
thành phần
⿰方⿱?其
Xuất hiện trong 15 câu
Ê-SAI 5:26
Ê-SAI 11:10
Ê-SAI 11:12
Ê-SAI 13:2
Ê-SAI 18:3
Ê-SAI 30:17
Ê-SAI 31:9
Ê-SAI 49:22
Ê-SAI 62:10
GIÊ-RÊ-MI 4:6
GIÊ-RÊ-MI 4:21
GIÊ-RÊ-MI 50:2
GIÊ-RÊ-MI 51:12
GIÊ-RÊ-MI 51:27
Ê-XÊ-CHIÊN 27:7