中文圣经
← Từ vựng
大旗
dà qí
cờbiểu tượng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人
旗

banner, flag, streamer

bộ thủ 方thành phần ⿰方⿱?其

Xuất hiện trong 15 câu