中文圣经
← Từ vựng
大臣
dà chén
HSK 7
bộ trưởngthừa tướngcông khai

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人
臣

minister, statesman, official, vassal

bộ thủ 臣thành phần ⿷匚⿻⿱丨丨?Chữ khó đọc · chén

Xuất hiện trong 22 câu