中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
大
道
dà dào
HSK 6
+ Thêm vào bộ của tôi
đường lớn
phố
đại lộ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ
大
thành phần
⿻一人
道
method, way; path, road
bộ thủ
辶
thành phần
⿺辶首
Xuất hiện trong 14 câu
DÂN SỐ 20:17
DÂN SỐ 20:19
DÂN SỐ 21:22
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:27
QUAN ÁN 5:6
I SA-MU-ÊN 6:12
GIÓP 6:18
THI THIÊN 84:5
CHÂM NGÔN 15:19
Ê-SAI 11:16
Ê-SAI 19:23
Ê-SAI 35:8
Ê-SAI 49:11
Ê-SAI 62:10