中文圣经
← Từ vựng
大道
dà dào
HSK 6
đường lớnphốđại lộ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人
道

method, way; path, road

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶首

Xuất hiện trong 14 câu