中文圣经
Từ vựng
shǒu jié

giữ trinh tiết; trung thành

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to defend, to guard, to protect; to conserve; to wait

bộ thủ thành phần ⿱宀寸

festival; knot, joint; segment; to economize, to save

bộ thủ thành phần ⿱艹?

Xuất hiện trong 18 câu