← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
守节
shǒu jié
giữ trinh tiếttrung thành
Hỏi về từ này
Chữ Hán
守
to defend, to guard, to protect; to conserve; to wait
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀寸
节
festival; knot, joint; segment; to economize, to save
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹?