中文圣经
← Từ vựng
安稳
ān wěn
HSK 7
vững chắcyên tĩnhêm ái

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

安

peaceful, tranquil, quiet

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀女
稳

steady, stable; solid, firm

bộ thủ 禾thành phần ⿰禾急

Xuất hiện trong 15 câu