← Từ vựng
家谱
jiā pǔ
gia phả; cây gia đình
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
家
house, home, residence; family
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀豕
谱
chart, list, table; spectrum; musical score
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠普
Xuất hiện trong 23 câu
SÁNG THẾ 25:13DÂN SỐ 1:18I LỊCH SỬ 4:33I LỊCH SỬ 5:1I LỊCH SỬ 5:7I LỊCH SỬ 5:17I LỊCH SỬ 7:5I LỊCH SỬ 7:7I LỊCH SỬ 7:9I LỊCH SỬ 7:40I LỊCH SỬ 9:1I LỊCH SỬ 9:9I LỊCH SỬ 9:22II LỊCH SỬ 31:16II LỊCH SỬ 31:17II LỊCH SỬ 31:18II LỊCH SỬ 31:19E-XƠ-RA 8:1E-XƠ-RA 8:3NÊ-HÊ-MI 7:5MA-THI-Ơ 1:1I TI-MÔ-THÊ 1:4TÍT 3:9