中文圣经
Từ vựng
jiā pǔ

gia phả; cây gia đình

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

house, home, residence; family

bộ thủ thành phần ⿱宀豕

chart, list, table; spectrum; musical score

bộ thủ thành phần ⿰讠普

Xuất hiện trong 23 câu