← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
容易
róng yì
HSK 3
dễdễ dàngcó khả năngdễ xảy ra
Hỏi về từ này
Chữ Hán
容
appearance, looks; form, figure; to contain, to hold
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀谷
易
to change; to exchange, to trade; simple, easy
bộ thủ 日thành phần ⿱日勿