中文圣经
Từ vựng
róng yì
HSK 3

dễ; dễ dàng; có khả năng; dễ xảy ra

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

appearance, looks; form, figure; to contain, to hold

bộ thủ thành phần ⿱宀谷

to change; to exchange, to trade; simple, easy

bộ thủ thành phần ⿱日勿

Xuất hiện trong 18 câu