← Từ vựng
小孩子
xiǎo hái zǐ
trẻ em; đứa bé
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
小
small, tiny, insignificant
bộ thủ 小thành phần ⿻亅八
孩
baby, child; children
bộ thủ 子thành phần ⿰子亥
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
Xuất hiện trong 36 câu
SÁNG THẾ 44:20DÂN SỐ 16:27II CÁC VUA 5:14GIÓP 19:18GIÓP 21:11Ê-SAI 8:4Ê-SAI 11:6MI-CA 2:9MA-THI-Ơ 2:8MA-THI-Ơ 2:9MA-THI-Ơ 2:11MA-THI-Ơ 2:13MA-THI-Ơ 2:14MA-THI-Ơ 2:20MA-THI-Ơ 2:21MA-THI-Ơ 18:2MA-THI-Ơ 18:3MA-THI-Ơ 18:4MA-THI-Ơ 18:5MA-THI-Ơ 19:13MA-THI-Ơ 19:14MA-THI-Ơ 21:15MÁC 7:30MÁC 9:36MÁC 9:37MÁC 10:13MÁC 10:14MÁC 10:15MÁC 10:16LU-CA 9:47LU-CA 9:48LU-CA 18:16LU-CA 18:17LA-MÃ 2:20I CÔ-RINH 14:20Ê-PHÊ-SÔ 4:14