中文圣经
Từ vựng
xiǎo hái zǐ

trẻ em; đứa bé

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

small, tiny, insignificant

bộ thủ thành phần ⿻亅八

baby, child; children

bộ thủ thành phần ⿰子亥

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 36 câu