← Từ vựng
工夫
gōng fū
HSK 3
công nhân; lao động; thời gian
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
工
labor, work; laborer, worker
bộ thủ 工thành phần ⿱一丄
夫
man, husband; worker; those
bộ thủ 大thành phần ⿻一大
công nhân; lao động; thời gian
📄 Trang luyện viết (PDF)labor, work; laborer, worker
man, husband; worker; those