中文圣经
Từ vựng
gōng fū
HSK 3

công nhân; lao động; thời gian

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

labor, work; laborer, worker

bộ thủ thành phần ⿱一丄

man, husband; worker; those

bộ thủ thành phần ⿻一大

Xuất hiện trong 17 câu