中文圣经
← Từ vựng
工程
gōng chéng
HSK 4
kỹ thuậtdự áncông trình

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

工

labor, work; laborer, worker

bộ thủ 工thành phần ⿱一丄
程

process, rules; journey, trip; agenda, schedule

bộ thủ 禾thành phần ⿰禾呈

Xuất hiện trong 16 câu