← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
工程
gōng chéng
HSK 4
kỹ thuậtdự áncông trình
Hỏi về từ này
Chữ Hán
工
labor, work; laborer, worker
bộ thủ 工thành phần ⿱一丄
程
process, rules; journey, trip; agenda, schedule
bộ thủ 禾thành phần ⿰禾呈
labor, work; laborer, worker
process, rules; journey, trip; agenda, schedule