← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
师傅
shī fu
HSK 5
thầythợcụ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
师
teacher, professional, master
bộ thủ 巾thành phần ⿰刂帀
傅
tutor, teacher; to assist; surname
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻尃
teacher, professional, master
tutor, teacher; to assist; surname