中文圣经
Từ vựng
shī fu
HSK 5

thầy; thợ; cụ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

teacher, professional, master

bộ thủ thành phần ⿰刂帀

tutor, teacher; to assist; surname

bộ thủ thành phần ⿰亻尃

Xuất hiện trong 20 câu