中文圣经
← Từ vựng
帐幕
zhàng mù
lềutrạitúp lều

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

帐

tent, screen, mosquito net; debt, credit, account

bộ thủ 巾thành phần ⿰巾长Chữ khó đọc · zhàng
幕

curtain, screen, tent; measure word for plays and shows

bộ thủ 巾thành phần ⿱莫巾

Xuất hiện trong 150 câu

…và 90 câu nữa