中文圣经
← Từ vựng
幕
mù
HSK 7
rèmbức mànlềucuộccảnh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

幕

curtain, screen, tent; measure word for plays and shows

bộ thủ 巾thành phần ⿱莫巾

Xuất hiện trong 14 câu