中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
幕
mù
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
rèm
bức màn
lều
cuộc
cảnh
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
幕
curtain, screen, tent; measure word for plays and shows
bộ thủ
巾
thành phần
⿱莫巾
Xuất hiện trong 14 câu
XUẤT AI-CẬP 26:1
XUẤT AI-CẬP 26:15
XUẤT AI-CẬP 27:9
XUẤT AI-CẬP 31:7
XUẤT AI-CẬP 36:8
XUẤT AI-CẬP 36:20
XUẤT AI-CẬP 38:9
XUẤT AI-CẬP 40:21
DÂN SỐ 3:25
I SA-MU-ÊN 2:22
I CÁC VUA 8:4
II LỊCH SỬ 5:5
Ê-XÊ-CHIÊN 41:1
HÊ-BƠ-RƠ 9:1