中文圣经
Từ vựng
HSK 7

rèm; bức màn; lều; cuộc; cảnh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

curtain, screen, tent; measure word for plays and shows

bộ thủ thành phần ⿱莫巾

Xuất hiện trong 18 câu