中文圣经
← Từ vựng
年岁
nián suì
TuổiNăm tuổiĐộ tuổi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

年

year; anniversary; a person's age

bộ thủ 干thành phần ⿻干?
岁

year; years old, age; harvest

bộ thủ 山thành phần ⿱山夕

Xuất hiện trong 13 câu