中文圣经
← Từ vựng
心思
xīn si
HSK 7
tâm trísuy nghĩtâm trạng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

心

heart; mind; soul

bộ thủ 心
思

to think, to ponder, to consider; final particle

bộ thủ 心thành phần ⿱田心

Xuất hiện trong 13 câu