中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
心
灵
xīn líng
HSK 6
+ Thêm vào bộ của tôi
sáng
thông minh
nhanh nhạy
tâm hồn
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
心
heart; mind; soul
bộ thủ
心
灵
spirit, soul; spiritual world
bộ thủ
彐
thành phần
⿱彐火
Xuất hiện trong 13 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:9
GIÓP 10:12
GIÓP 17:1
THI THIÊN 106:15
CHÂM NGÔN 18:14
Ê-SAI 57:15
MA-THI-Ơ 26:41
MÁC 14:38
LU-CA 1:80
LA-MÃ 7:6
LA-MÃ 8:10
I CÔ-RINH 14:2
II CÔ-RINH 12:18