← Từ vựng
心灵
xīn líng
HSK 6
sáng; thông minh; nhanh nhạy; tâm hồn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
心
heart; mind; soul
bộ thủ 心
灵
spirit, soul; spiritual world
bộ thủ 彐thành phần ⿱彐火
sáng; thông minh; nhanh nhạy; tâm hồn
📄 Trang luyện viết (PDF)heart; mind; soul
spirit, soul; spiritual world