中文圣经
Từ vựng
xīn líng
HSK 6

sáng; thông minh; nhanh nhạy; tâm hồn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

heart; mind; soul

bộ thủ

spirit, soul; spiritual world

bộ thủ thành phần ⿱彐火

Xuất hiện trong 13 câu