中文圣经
Từ vựng
HSK 5

nhất định; phải; chắc chắn; xác nhận

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

surely, certainly; must; will

bộ thủ thành phần ⿻心丿

Xuất hiện trong 3493 câu

…và 3433 câu nữa