← Từ vựng
必
bì
HSK 5
nhất định; phải; chắc chắn; xác nhận
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
必
surely, certainly; must; will
bộ thủ 心thành phần ⿻心丿
Xuất hiện trong 3493 câu
SÁNG THẾ 3:14SÁNG THẾ 3:16SÁNG THẾ 3:17SÁNG THẾ 3:18SÁNG THẾ 3:19SÁNG THẾ 4:7SÁNG THẾ 4:11SÁNG THẾ 4:12SÁNG THẾ 4:14SÁNG THẾ 4:15SÁNG THẾ 4:24SÁNG THẾ 5:29SÁNG THẾ 9:2SÁNG THẾ 9:5SÁNG THẾ 9:6SÁNG THẾ 9:14SÁNG THẾ 9:16SÁNG THẾ 9:25SÁNG THẾ 12:2SÁNG THẾ 12:3SÁNG THẾ 12:12SÁNG THẾ 13:17SÁNG THẾ 15:1SÁNG THẾ 15:4SÁNG THẾ 15:13SÁNG THẾ 15:14SÁNG THẾ 15:16SÁNG THẾ 16:10SÁNG THẾ 16:12SÁNG THẾ 17:6SÁNG THẾ 17:8SÁNG THẾ 17:9SÁNG THẾ 17:14SÁNG THẾ 17:16SÁNG THẾ 17:20SÁNG THẾ 17:21SÁNG THẾ 18:10SÁNG THẾ 18:14SÁNG THẾ 18:18SÁNG THẾ 18:21SÁNG THẾ 20:11SÁNG THẾ 21:6SÁNG THẾ 21:13SÁNG THẾ 21:18SÁNG THẾ 22:8SÁNG THẾ 22:14SÁNG THẾ 22:17SÁNG THẾ 22:18SÁNG THẾ 22:22SÁNG THẾ 24:7SÁNG THẾ 25:23SÁNG THẾ 26:3SÁNG THẾ 26:4SÁNG THẾ 26:22SÁNG THẾ 27:12SÁNG THẾ 27:33SÁNG THẾ 27:39SÁNG THẾ 27:40SÁNG THẾ 28:14SÁNG THẾ 28:15
…và 3433 câu nữa