← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
忠信
zhōng xìn
trung thựcthành tâm
Hỏi về từ này
Chữ Hán
忠
loyalty, devotion, fidelity
bộ thủ 心thành phần ⿱中心
信
to trust, to believe; letter, sign
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻言
loyalty, devotion, fidelity
to trust, to believe; letter, sign