← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
惩治
chéng zhì
trừng phạtphạt
Hỏi về từ này
Chữ Hán
惩
to discipline, to punish, to reprimand, to warn
治
to administer, to govern, to regulate
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵台
to discipline, to punish, to reprimand, to warn
to administer, to govern, to regulate