中文圣经
← Từ vựng
惩治
chéng zhì
trừng phạtphạt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

惩

to discipline, to punish, to reprimand, to warn

bộ thủ 心thành phần ⿱征心Chữ khó đọc · chéng
治

to administer, to govern, to regulate

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵台

Xuất hiện trong 19 câu