← Từ vựng
我们
wǒ men
HSK 1
Chúng tôi; Chúng ta; Của chúng tôi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
我
I, me, my; our, us
bộ thủ 戈thành phần ⿰扌戈
们
plural marker for pronouns and some nouns
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻门
Xuất hiện trong 2300 câu
SÁNG THẾ 1:26SÁNG THẾ 3:2SÁNG THẾ 3:22SÁNG THẾ 5:29SÁNG THẾ 11:3SÁNG THẾ 11:4SÁNG THẾ 11:7SÁNG THẾ 13:8SÁNG THẾ 19:2SÁNG THẾ 19:5SÁNG THẾ 19:9SÁNG THẾ 19:13SÁNG THẾ 19:31SÁNG THẾ 19:32SÁNG THẾ 19:34SÁNG THẾ 20:13SÁNG THẾ 23:6SÁNG THẾ 24:23SÁNG THẾ 24:25SÁNG THẾ 24:50SÁNG THẾ 24:55SÁNG THẾ 24:57SÁNG THẾ 24:60SÁNG THẾ 24:65SÁNG THẾ 26:10SÁNG THẾ 26:16SÁNG THẾ 26:20SÁNG THẾ 26:22SÁNG THẾ 26:28SÁNG THẾ 26:29SÁNG THẾ 26:32SÁNG THẾ 29:4SÁNG THẾ 29:5SÁNG THẾ 29:8SÁNG THẾ 29:26SÁNG THẾ 31:1SÁNG THẾ 31:14SÁNG THẾ 31:15SÁNG THẾ 31:16SÁNG THẾ 31:32SÁNG THẾ 31:49SÁNG THẾ 32:6SÁNG THẾ 32:18SÁNG THẾ 32:20SÁNG THẾ 33:12SÁNG THẾ 34:9SÁNG THẾ 34:10SÁNG THẾ 34:14SÁNG THẾ 34:15SÁNG THẾ 34:16SÁNG THẾ 34:17SÁNG THẾ 34:21SÁNG THẾ 34:22SÁNG THẾ 34:23SÁNG THẾ 34:31SÁNG THẾ 35:3SÁNG THẾ 37:7SÁNG THẾ 37:8SÁNG THẾ 37:20SÁNG THẾ 37:21
…và 2240 câu nữa