中文圣经
← Từ vựng
我们
wǒ men
HSK 1
Chúng tôiChúng taCủa chúng tôi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

我

I, me, my; our, us

bộ thủ 戈thành phần ⿰扌戈
们

plural marker for pronouns and some nouns

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻门

Xuất hiện trong 2300 câu

…và 2240 câu nữa