中文圣经
Từ vựng
cái néng
HSK 3

tài năng; khả năng; sức chứa; tính chất

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

ability, talent, gift; just, only

bộ thủ thành phần ⿻扌?

can, may; capable, full of energy

bộ thủ thành phần ⿰⿱厶⺼⿱匕匕

Xuất hiện trong 20 câu