← Từ vựng
才能
cái néng
HSK 3
tài năng; khả năng; sức chứa; tính chất
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
才
ability, talent, gift; just, only
bộ thủ 扌thành phần ⿻扌?
能
can, may; capable, full of energy
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⿱厶⺼⿱匕匕
tài năng; khả năng; sức chứa; tính chất
📄 Trang luyện viết (PDF)ability, talent, gift; just, only
can, may; capable, full of energy