中文圣经
Từ vựng
bào fù
HSK 7

trả thù; trả đũa; sự trả thù

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to announce, to report; newspaper; payback, revenge

bộ thủ thành phần ⿰扌⿸卩又

again, repeatedly; copy, duplicate; to restore, to return

bộ thủ thành phần ⿱亻⿱日夂

Xuất hiện trong 16 câu