← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
报复
bào fù
HSK 7
trả thùtrả đũasự trả thù
Hỏi về từ này
Chữ Hán
报
to announce, to report; newspaper; payback, revenge
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌⿸卩又
复
again, repeatedly; copy, duplicate; to restore, to return
bộ thủ 夊thành phần ⿱亻⿱日夂