中文圣经
← Từ vựng
持守
chí shǒu
giữ gìntuân theobảo vệ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

持

to hold, to support, to sustain

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌寺
守

to defend, to guard, to protect; to conserve; to wait

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀寸

Xuất hiện trong 15 câu