中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
掣
chè
+ Thêm vào bộ của tôi
kéo
rút
rút lại
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
掣
to pull, to drag; to hinder, to pull back
bộ thủ
手
thành phần
⿱制手
Chữ khó đọc · chè
Xuất hiện trong 19 câu
QUAN ÁN 20:9
I SA-MU-ÊN 10:20
I SA-MU-ÊN 10:21
I SA-MU-ÊN 14:41
I SA-MU-ÊN 14:42
I LỊCH SỬ 24:5
I LỊCH SỬ 24:7
I LỊCH SỬ 24:31
I LỊCH SỬ 25:8
I LỊCH SỬ 25:9
I LỊCH SỬ 26:13
I LỊCH SỬ 26:14
NÊ-HÊ-MI 10:34
NÊ-HÊ-MI 11:1
Ê-XƠ-TÊ 3:7
Ê-XƠ-TÊ 9:24
CHÂM NGÔN 18:18
GIÔ-NA 1:7
LU-CA 1:9