中文圣经
← Từ vựng
掣
chè
kéorútrút lại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

掣

to pull, to drag; to hinder, to pull back

bộ thủ 手thành phần ⿱制手Chữ khó đọc · chè

Xuất hiện trong 19 câu