中文圣经
← Từ vựng
提到
tí dào
HSK 2
đề cậpnêu ra

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

提

to hold in the hand; to lift, to raise

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌是
到

to go to, to arrive

bộ thủ 刂thành phần ⿰至刂

Xuất hiện trong 16 câu