中文圣经
Từ vựng
tí dào
HSK 2

đề cập; nêu ra

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to hold in the hand; to lift, to raise

bộ thủ thành phần ⿰扌是

to go to, to arrive

bộ thủ thành phần ⿰至刂

Xuất hiện trong 17 câu