中文圣经
← Từ vựng
收藏
shōu cáng
HSK 6
sưu tậpcất giữdấu trangbộ sưu tập

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

收

to collect, to gather, to harvest

bộ thủ 攵thành phần ⿰丩攵
藏

to conceal, to hide; to hoard, to store

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹臧

Xuất hiện trong 18 câu