← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
收藏
shōu cáng
HSK 6
sưu tậpcất giữdấu trangbộ sưu tập
Hỏi về từ này
Chữ Hán
收
to collect, to gather, to harvest
bộ thủ 攵thành phần ⿰丩攵
藏
to conceal, to hide; to hoard, to store
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹臧
to collect, to gather, to harvest
to conceal, to hide; to hoard, to store