← Từ vựng
敞开
chǎng kāi
HSK 7
mở rộng; mở toang; không giới hạn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
敞
wide, open, spacious
bộ thủ 攵thành phần ⿰尚攵
开
to open; to start, to initiate, to begin
bộ thủ 廾thành phần ⿱一廾
mở rộng; mở toang; không giới hạn
📄 Trang luyện viết (PDF)wide, open, spacious
to open; to start, to initiate, to begin