中文圣经
Từ vựng
chǎng kāi
HSK 7

mở rộng; mở toang; không giới hạn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

wide, open, spacious

bộ thủ thành phần ⿰尚攵

to open; to start, to initiate, to begin

bộ thủ thành phần ⿱一廾

Xuất hiện trong 15 câu