中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
文
wén
HSK 7
ngôn ngữ; văn hoá; chữ viết; chính thức
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
文
culture, literature, writing
bộ thủ
文
thành phần
⿱亠乂
Xuất hiện trong 18 câu
SÁNG THẾ 36:23
GIÔ-SUÊ 7:2
GIÔ-SUÊ 18:12
GIÔ-SUÊ 18:23
I SA-MU-ÊN 13:5
I SA-MU-ÊN 14:23
I LỊCH SỬ 1:40
Ê-XÊ-CHIÊN 30:17
Ô-SÊ 4:15
Ô-SÊ 5:8
Ô-SÊ 10:5
Ô-SÊ 10:8
A-MỐT 1:5
MA-THI-Ơ 5:26
LU-CA 12:59
LA-MÃ 2:27
LA-MÃ 2:29
LA-MÃ 7:6