中文圣经
Từ vựng
wén
HSK 7

ngôn ngữ; văn hoá; chữ viết; chính thức

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

culture, literature, writing

bộ thủ thành phần ⿱亠乂

Xuất hiện trong 18 câu