中文圣经
Từ vựng
fǔ zǐ
HSK 7

rìu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

axe, hatchet; to chop, to hew

bộ thủ thành phần ⿱父斤

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 13 câu