← Từ vựng
斧子
fǔ zǐ
HSK 7
rìu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
斧
axe, hatchet; to chop, to hew
bộ thủ 斤thành phần ⿱父斤
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
rìu
📄 Trang luyện viết (PDF)axe, hatchet; to chop, to hew
son, child; seed, egg; fruit; small thing