中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
斧
子
fǔ zi
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
rìu
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
斧
axe, hatchet; to chop, to hew
bộ thủ
斤
thành phần
⿱父斤
Chữ khó đọc · fǔ
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ
子
thành phần
⿻了一
Xuất hiện trong 13 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:5
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:19
QUAN ÁN 9:48
I SA-MU-ÊN 13:21
I CÁC VUA 6:7
II CÁC VUA 6:5
THI THIÊN 74:5
THI THIÊN 74:6
GIÊ-RÊ-MI 10:3
GIÊ-RÊ-MI 46:22
GIÊ-RÊ-MI 51:20
MA-THI-Ơ 3:10
LU-CA 3:9