中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
新
妇
xīn fù
+ Thêm vào bộ của tôi
cô dâu
con dâu
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
新
new, recent, fresh, modern
bộ thủ
斤
thành phần
⿰亲斤
妇
married woman; wife
bộ thủ
女
thành phần
⿰女彐
Xuất hiện trong 23 câu
TÌNH CA 4:8
TÌNH CA 4:9
TÌNH CA 4:10
TÌNH CA 4:11
TÌNH CA 4:12
TÌNH CA 5:1
Ê-SAI 49:18
Ê-SAI 61:10
Ê-SAI 62:5
GIÊ-RÊ-MI 2:32
GIÊ-RÊ-MI 7:34
GIÊ-RÊ-MI 16:9
GIÊ-RÊ-MI 25:10
GIÊ-RÊ-MI 33:11
Ô-SÊ 4:13
Ô-SÊ 4:14
GIÔ-ÊN 2:16
GIĂNG 3:29
KHẢI THỊ 18:23
KHẢI THỊ 19:7
KHẢI THỊ 21:2
KHẢI THỊ 21:9
KHẢI THỊ 22:17