中文圣经
← Từ vựng
新妇
xīn fù
cô dâucon dâu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

新

new, recent, fresh, modern

bộ thủ 斤thành phần ⿰亲斤
妇

married woman; wife

bộ thủ 女thành phần ⿰女彐

Xuất hiện trong 23 câu