中文圣经
Từ vựng
xīn láng
HSK 4

chú rể; cô dâu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

new, recent, fresh, modern

bộ thủ thành phần ⿰亲斤

gentleman, young man; husband

bộ thủ thành phần ⿰良阝

Xuất hiện trong 22 câu