← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
新郎
xīn láng
HSK 4
chú rểcô dâu
Hỏi về từ này
Chữ Hán
新
new, recent, fresh, modern
bộ thủ 斤thành phần ⿰亲斤
郎
gentleman, young man; husband
bộ thủ 阝thành phần ⿰良阝
new, recent, fresh, modern
gentleman, young man; husband