中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
旅
lǚ
+ Thêm vào bộ của tôi
chuyến đi
du lịch
đội quân
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
旅
journey, trip; to travel
bộ thủ
方
thành phần
⿰方⿱?氏
Xuất hiện trong 19 câu
XUẤT AI-CẬP 20:10
LÊ-VI 25:23
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:14
I LỊCH SỬ 29:15
GIÓP 6:18
GIÓP 6:19
GIÓP 31:32
THI THIÊN 39:12
Ê-SAI 21:13
MA-THI-Ơ 25:35
MA-THI-Ơ 25:38
MA-THI-Ơ 25:43
MA-THI-Ơ 25:44
CÔNG VỤ 2:10
Ê-PHÊ-SÔ 2:19
HÊ-BƠ-RƠ 11:13
HÊ-BƠ-RƠ 13:2
I PHIA-RƠ 2:11
III GIĂNG 1:5