中文圣经
← Từ vựng
旅
lǚ
chuyến đidu lịchđội quân

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

旅

journey, trip; to travel

bộ thủ 方thành phần ⿰方⿱?氏

Xuất hiện trong 19 câu